Phân tích và giải thích biểu thức cron. Xem mô tả dễ đọc và thời gian chạy lịch trình tiếp theo. Phù hợp cho lập trình viên và đội kỹ thuật khi cần thao tác nhanh, chính xác và lặp lại hằng ngày.
| Field | Values | Special Characters |
|---|---|---|
| Minute | 0-59 | * , - / |
| Hour | 0-23 | * , - / |
| Day of Month | 1-31 | * , - / ? |
| Month | 1-12 | * , - / |
| Day of Week | 0-6 (Sun=0) | * , - / ? |
Biểu thức cron được sử dụng để lập lịch các tác vụ định kỳ trong hệ thống Unix. Một biểu thức cron tiêu chuẩn có 5 trường: phút (0-59), giờ (0-23), ngày trong tháng (1-31), tháng (1-12), và ngày trong tuần (0-6, trong đó 0 là Chủ nhật).
Các ký tự đặc biệt bao gồm * (bất kỳ giá trị nào), , (phân tách danh sách), - (phạm vi), và / (giá trị bước). Ví dụ, '0 9 * * 1-5' có nghĩa là 'lúc 9:00 sáng, từ Thứ Hai đến Thứ Sáu'.
Nhập biểu thức cron (5 phần cách nhau bằng dấu cách).
Xem giải thích dễ đọc.
Kiểm tra lịch chạy tiếp theo.
Công cụ lập trình