Chuyển đổi giữa các đơn vị lưu trữ dữ liệu: Bytes, KB, MB, GB, TB, PB và nhiều hơn. Hỗ trợ cả hệ nhị phân (1024) và hệ thập phân (1000).
| Đơn vị | Ký hiệu | Nhị phân (1024) | Thập phân (1000) |
|---|---|---|---|
| Bytes | B | 1 B | 1 B |
| Kilobytes | KB | 1,024 B | 1,000 B |
| Megabytes | MB | 1,048,576 B | 1,000,000 B |
| Gigabytes | GB | 1,073,741,824 B | 1,000,000,000 B |
| Terabytes | TB | 1,099,511,627,776 B | 1,000,000,000,000 B |
| Petabytes | PB | 1,125,899,906,842,624 B | 1,000,000,000,000,000 B |
| Exabytes | EB | 1,152,921,504,606,847,000 B | 1,000,000,000,000,000,000 B |
1 character of text
A short paragraph or small icon
A high-quality photo or MP3 song
A movie in HD quality (~2 hours)
~500 hours of HD video
Data from 20 million filing cabinets
Lưu trữ dữ liệu có thể được đo bằng hai hệ thống khác nhau: nhị phân (cơ số 2) và thập phân (cơ số 10). Nhị phân sử dụng lũy thừa của 1024 (KiB, MiB, GiB), trong khi thập phân sử dụng lũy thừa của 1000 (KB, MB, GB). Sự khác biệt này thường gây nhầm lẫn khi so sánh dung lượng quảng cáo với dung lượng thực tế.
Hệ điều hành như Windows sử dụng tính toán nhị phân, trong khi nhà sản xuất bộ nhớ thường dùng thập phân. Ổ đĩa 1TB hiển thị khoảng 931GB trong Windows vì 1 TB (thập phân) = 1,000,000,000,000 bytes, nhưng 1 TiB (nhị phân) = 1,099,511,627,776 bytes.